"tiệm cắt tóc" tiếng Trung là 理发店 (lǐ fà diàn)
“tiệm cắt tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
理发店
phồn thể 理髮店
lǐ fà diàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiệm cắt tóc; hàng cắt tóc
Từng chữ: 理 (lí) 髮 (phát) 店 (điếm)
Cách nói khác: 理发院 lǐ fà yuàn; 发屋 fà wū · 발옥;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.