AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

注

zhù

Âm Hán Hàn của chữ

주
ju · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

注
ちゅう · từ thông dụng

Nghĩa: tiêm; chú ý; rót vào; tập trung

Từng chữ: 注 (chú)

Cách nói khác: 注射 zhù shè · 주사; 输注 shū zhù · 수주;

Có phải bạn tìm “tiệm”?

商店

shāng diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상점
sangjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

商店
しょうてん · từ thông dụng

Nghĩa: cửa hàng; tiệm

Từng chữ: 商 (thương) 店 (điếm)

Cách nói khác: 店铺 diàn pù · 점포; 铺子 pù zi · 포자; 商铺 shāng pù; 铺户 pù hù · 포호; 铺家 pù jiā · 포가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.