AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiệc nướng ngoài trời" tiếng Trung là 野炊 (yě chuī)

“tiệc nướng ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野炊

yě chuī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야취
yachwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại); tiệc nướng ngoài trời

Từng chữ: 野 (dã) 炊 (xuy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.