AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiệc mừng sinh con" tiếng Trung là 江酌之喜 (jiāng zhuó zhī xǐ)

“tiệc mừng sinh con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

江酌之喜

jiāng zhuó zhī xǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강작지희
gangjakjihui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiệc mừng sinh con

Từng chữ: 江 (giang) 酌 (chước) 之 (chi) 喜 (hỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.