"tích tiểu thành đại" tiếng Trung là 聚沙成塔 (jù shā chéng tǎ)
“tích tiểu thành đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jù shā chéng tǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
취사성탑
chwisaseongtap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão; tích tiểu thành đại
Từng chữ: 聚 (tụ) 沙 (sa) 成 (thành) 塔 (tháp)
Cách nói khác: 集腋成裘 jí yè chéng qiú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.