AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tích phân học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

积分学 phồn thể 積分學

jī fēn xué · Hán Việt: tích phân học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

積分学
せきぶんがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tích phân học

Từng chữ: 積 (tích) 分 (phân) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.