AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tích luỹ tiền" tiếng Trung là 搞钱 (gǎo qián)

“tích luỹ tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

搞钱 phồn thể 搞錢

gǎo qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kiếm tiền; tích luỹ tiền

Từng chữ: 搞 (cào) 錢 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.