AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tích lũy theo thời gian" tiếng Trung là 积累性 (jī lěi xìng)

“tích lũy theo thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

积累性 phồn thể 積累性

jī lěi xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy

Từng chữ: 積 (tích) 累 (luỵ) 性 (tính)

Cách nói khác: 积久 jī jiǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.