AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tia sáng hoàng hôn" tiếng Trung là 耶稣光 (Yē sū guāng)

“tia sáng hoàng hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耶稣光 phồn thể 耶穌光

Yē sū guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tia sáng hoàng hôn; chùm tia mặt trời

Từng chữ: 耶 (da) 穌 (tô) 光 (quang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.