"tia hy vọng" tiếng Trung là 一线希望 (yī xiàn xī wàng)
“tia hy vọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
一线希望
phồn thể 一線希望
yī xiàn xī wàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일선희망
ilseonhuimang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tia hy vọng
Từng chữ: 一 (nhất) 線 (tuyến) 希 (hy) 望 (vọng)
Cách nói khác: 一线生机 yī xiàn - shēng jī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.