AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tia cực tím" tiếng Trung là 紫外 (zǐ wài)

“tia cực tím” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紫外

zǐ wài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자외
jaoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紫外
しがい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tia cực tím

Từng chữ: 紫 (tía) 外 (ngoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.