“tia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
射线
phồn thể 射線
shè xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사선
saseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
射線
しゃせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tia
Có phải bạn tìm “tỉa”?
xiū jiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수전
sujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cắt tỉa; tỉa
Cách nói khác: 疏剪 shū jiǎn · 소전; 裁 cái · 재; 剪掉 jiǎn diào · 전도; 裁切 cái qiē · 재절;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.