AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ti thể nấm" tiếng Trung là 菌丝 (jūn sī)

“ti thể nấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

菌丝 phồn thể 菌絲

jūn sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

균사
gyunsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợi nấm; khung sợi; ti thể nấm

Từng chữ: 菌 (khuẩn) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.