"tỉ số hình tròn pi" tiếng Trung là 周径 (zhōu jìng)
“tỉ số hình tròn pi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
周径
phồn thể 週徑
zhōu jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주경
jugyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chu vi và bán kính; tỉ số hình tròn pi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.