“tị nạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
避难所
phồn thể 避難所
bì nàn suǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
避難所
ひなんじょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nơi trú ẩn; tị nạn
Từng chữ: 避 (tị) 難 (nan) 所 (sỡ)
Cách nói khác: 收留所 shōu liú suǒ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.