AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tỉ lệ vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黄金分割 phồn thể 黃金分割

huáng jīn fēn gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황금분할
hwanggeumbunhal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

黄金分割
おうごんぶんかつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tỉ lệ vàng; đoạn vàng

Từng chữ: 黃 (hoàng) 金 (kim) 分 (phân) 割 (cắt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.