AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tỉ lệ sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出生率

chū shēng lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

出生率
しゅっしょうりつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tỉ lệ sinh

Từng chữ: 出 (xuất) 生 (sinh) 率 (suất)

Cách nói khác: 生育率 shēng yù lǜ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.