AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tỉ lệ biết chữ" tiếng Trung là 识字率 (shí zì lǜ), tiếng Nhật 識字率

“tỉ lệ biết chữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

识字率 phồn thể 識字率

shí zì lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

識字率
しきじりつ · từ thông dụng

Nghĩa: tỉ lệ biết chữ

Từng chữ: 識 (thức) 字 (tự) 率 (suất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.