AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tỉ lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

率

lǜ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

率
りつ · từ thông dụng

Nghĩa: tỉ lệ; tần suất

Từng chữ: 率 (suất)

Cách nói khác: 占比 zhàn bǐ · 점비; 比 bǐ · 비; 对比 duì bǐ · 대비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.