AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuyết địa tâm" tiếng Trung là 地心说 (dì xīn shuō)

“thuyết địa tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地心说 phồn thể 地心說

dì xīn shuō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지심설
jisimseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuyết địa tâm

Từng chữ: 地 (địa) 心 (tâm) 說 (thuyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.