AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuyết âm mưu" tiếng Trung là 阴谋论 (yīn móu lùn)

“thuyết âm mưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阴谋论 phồn thể 陰謀論

yīn móu lùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

陰謀論
いんぼうろん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thuyết âm mưu

Từng chữ: 陰 (âm) 謀 (mưu) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.