AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuyền hơi nước" tiếng Trung là 汽船 (qì chuán), tiếng Nhật 汽船

“thuyền hơi nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汽船

qì chuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기선
giseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

汽船
きせん · từ thông dụng

Nghĩa: thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

Từng chữ: 汽 (khí) 船 (thuyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.