AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuỷ triều dâng" tiếng Trung là 狂潮 (kuáng cháo)

“thuỷ triều dâng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狂潮

kuáng cháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광조
gwangjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuỷ triều dâng; (nghĩa bóng) làn sóng; cơn sốt; cơn thịnh nộ

Từng chữ: 狂 (cuồng) 潮 (triều)

Cách nói khác: 涨潮 zhǎng cháo; 来潮 lái cháo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.