"thuỷ thủ" tiếng Trung là 水手 (shuǐ shǒu)
“thuỷ thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shuǐ shǒu · Hán Việt: thuỷ thủ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수수
susu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
水手
すいふ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thủy thủ; thuyền viên; thuỷ thủ trên biển
Cách nói khác: 航海家 háng hǎi jiā · 항해가;
Có phải bạn tìm “thủy thủ”?
船员
phồn thể 船員
chuán yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
선원
seonwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
船員
せんいん · từ thông dụng
Nghĩa: thủy thủ; thành viên thủy thủ đoàn
Cách nói khác: 海员 hǎi yuán · 해원;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.