AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thùy thái dương" tiếng Trung là 颞叶 (niè yè)

“thùy thái dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

颞叶 phồn thể 顳葉

niè yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thùy thái dương

Từng chữ: 顳 葉 (diệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.