AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thương thang" tiếng Trung là 商汤 (Shāng Tāng)

“thương thang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

商汤 phồn thể 商湯

Shāng Tāng · Hán Việt: thương thang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상탕
sangtang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương

Từng chữ: 商 (thương) 湯 (thang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.