AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thượng sĩ trưởng" tiếng Trung là 六级士官 (liù jí shì guān)

“thượng sĩ trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

六级士官 phồn thể 六級士官

liù jí shì guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thượng sĩ trưởng

Từng chữ: 六 (lục) 級 (cấp) 士 (sĩ) 官 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.