AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thương mại song phương" tiếng Trung là 双边贸易 (shuāng biān mào yì)

“thương mại song phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双边贸易 phồn thể 雙邊貿易

shuāng biān mào yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thương mại song phương

Từng chữ: 雙 (song) 邊 (biên) 貿 (mậu) 易 (dịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.