"thương mại quốc tế" tiếng Trung là 外贸 (wài mào)
“thương mại quốc tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
外贸
phồn thể 外貿
wài mào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외무
oemu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thương mại quốc tế
Cách nói khác: 国际贸易 guó jì mào yì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.