AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thương mại gia công" tiếng Trung là 加工贸易 (jiā gōng mào yì)

“thương mại gia công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

加工贸易 phồn thể 加工貿易

jiā gōng mào yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

加工貿易
かこうぼうえき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp

Từng chữ: 加 (gia) 工 (công) 貿 (mậu) 易 (dịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.