AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thương mại công bằng" tiếng Trung là 公平贸易 (gōng píng mào yì)

“thương mại công bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公平贸易 phồn thể 公平貿易

gōng píng mào yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thương mại công bằng

Từng chữ: 公 (công) 平 (bình) 貿 (mậu) 易 (dịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.