AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thương hiệu đã đăng ký" tiếng Trung là 注册商标 (zhù cè shāng biāo)

“thương hiệu đã đăng ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

注册商标 phồn thể 註冊商標

zhù cè shāng biāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주책상표
juchaeksangpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thương hiệu đã đăng ký

Từng chữ: 註 (chú) 冊 (sách) 商 (thương) 標 (bêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.