AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thường chỉ khổng tử" tiếng Trung là 鲁人 (Lǔ rén)

“thường chỉ khổng tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鲁人 phồn thể 魯人

Lǔ rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

로인
roin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

魯人
ろじん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử; người ngốc nghếch

Từng chữ: 魯 (lỗ) 人 (nhân)

Cách nói khác: 鲁国人 Lǔ guó rén · 로국인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.