"thuộc về xã hội" tiếng Trung là 社会性 (shè huì xìng), tiếng Nhật 社会性
“thuộc về xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
社会性
phồn thể 社會性
shè huì xìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사회성
sahoeseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
社会性
しゃかいせい · từ thông dụng
Nghĩa: thuộc về xã hội
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.