"thuộc về vĩ mô" tiếng Trung là 宏观 (hóng guān)
“thuộc về vĩ mô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
宏观
phồn thể 宏觀
hóng guān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
굉관
goenggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vĩ mô; thuộc về vĩ mô; toàn diện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.