AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc về tiền tệ" tiếng Trung là 货币 (huò bì), tiếng Nhật 貨幣

“thuộc về tiền tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

货币 phồn thể 貨幣

huò bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화폐
hwapye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

貨幣
かへい · từ thông dụng

Nghĩa: tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền

Từng chữ: 貨 (hoá) 幣 (giẻ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.