AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc về sinh lý" tiếng Trung là 生理性 (shēng lǐ xìng)

“thuộc về sinh lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生理性

shēng lǐ xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuộc về sinh lý

Từng chữ: 生 (sinh) 理 (lí) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.