AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc về máy móc" tiếng Trung là 机械性 (jī xiè xìng)

“thuộc về máy móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机械性 phồn thể 機械性

jī xiè xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuộc về máy móc

Từng chữ: 機 (cơ) 械 (giới) 性 (tính)

Cách nói khác: 机械 jī xiè · 기계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.