AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuốc trường sinh" tiếng Trung là 不死药 (bù sǐ yào)

“thuốc trường sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不死药 phồn thể 不死藥

bù sǐ yào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuốc trường sinh

Từng chữ: 不 (không) 死 (tử) 藥 (dược)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.