"thuốc tránh thai đường uống" tiếng Trung là 避孕药 (bì yùn yào)
“thuốc tránh thai đường uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
避孕药
phồn thể 避孕藥
bì yùn yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피잉약
piingyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc tránh thai đường uống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.