AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuốc tốt" tiếng Trung là 良药 (liáng yào)

“thuốc tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

良药 phồn thể 良藥

liáng yào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양약
yangyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuốc tốt; thuốc chữa bách bệnh; bóng gió: giải pháp tốt; phương thuốc tốt (ví dụ: cho một vấn đề xã hội)

Từng chữ: 良 (lương) 藥 (dược)

Cách nói khác: 良方 liáng fāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.