AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc tính" tiếng Trung là 属性 (shǔ xìng), tiếng Nhật 属性

“thuộc tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

属性 phồn thể 屬性

shǔ xìng · Hán Việt: thuộc tính

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속성
sokseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

属性
ぞくせい · từ thông dụng

Nghĩa: thuộc tính; đặc tính

Từng chữ: 屬 (thuộc) 性 (tính)

Có phải bạn tìm “thước tính”?

计算尺 phồn thể 計算尺

jì suàn chǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계산척
gyesancheok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

計算尺
けいさんじゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thước tính

Từng chữ: 計 (kể) 算 (toán) 尺 (xích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.