AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thước thuỷ bình" tiếng Trung là 水平尺 (shuǐ píng chǐ)

“thước thuỷ bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水平尺

shuǐ píng chǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수평척
supyeongcheok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thước thuỷ bình

Từng chữ: 水 (thuỷ) 平 (bình) 尺 (xích)

Cách nói khác: 水平仪 shuǐ píng yí · 수평의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.