"thuốc nổ dẻo" tiếng Trung là 塑胶炸药 (sù jiāo zhà yào)
“thuốc nổ dẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
塑胶炸药
phồn thể 塑膠炸藥
sù jiāo zhà yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소교작약
sogyojakyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc nổ dẻo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.