AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuốc lợi tiểu" tiếng Trung là 利尿剂 (lì niào jì)

“thuốc lợi tiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

利尿剂 phồn thể 利尿劑

lì niào jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이뇨제
inyoje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuốc lợi tiểu

Từng chữ: 利 (lợi) 尿 (niệu) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.