AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuốc lá" tiếng Trung là 烟草 (yān cǎo), tiếng Nhật 煙草

“thuốc lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烟草 phồn thể 煙草

yān cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연초
yeoncho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

煙草
タバコ · từ thông dụng

Nghĩa: thuốc lá

Từng chữ: 煙 (yên) 草 (thảo)

Cách nói khác: 香烟 xiāng yān · 향연; 卷烟 juǎn yān · 권연; 菸 yān; 烟卷儿 yān juǎn r · 연권아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.