"thuộc kiến trúc" tiếng Trung là 建筑学 (jiàn zhù xué), tiếng Nhật 建築学
“thuộc kiến trúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
建筑学
phồn thể 建築學
jiàn zhù xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
건축학
geonchukhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
建築学
けんちくがく · từ thông dụng
Nghĩa: thuộc kiến trúc; kiến trúc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.