AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuốc hạ huyết áp" tiếng Trung là 降血压药 (jiàng xuè yā yào)

“thuốc hạ huyết áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

降血压药 phồn thể 降血壓藥

jiàng xuè yā yào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuốc hạ huyết áp

Từng chữ: 降 (giáng) 血 (huyết) 壓 (áp) 藥 (dược)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.