"thuốc gây tê cục bộ" tiếng Trung là 局麻药 (jú má yào)
“thuốc gây tê cục bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
局麻药
phồn thể 局麻藥
jú má yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
국마약
gukmayak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuốc gây tê cục bộ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.