AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuộc địa" tiếng Trung là 殖民地 (zhí mín dì)

“thuộc địa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

殖民地

zhí mín dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

식민지
sikminji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

殖民地
しょくみんち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thuộc địa

Từng chữ: 殖 (thực) 民 (dân) 地 (địa)

Cách nói khác: 殖民 zhí mín · 식민; 植民 zhí mín · 식민; 群体 qún tǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.